滷丁 lǔ dīng · lỗ đinh Hán Việt: lỗ đinh · Pinyin: lǔ dīng Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 丁 (đinh)Pinyinlǔ dīngHán Việtlỗ đinhCấu tạo滷 + 丁 · lỗ + đinh nghĩa thành phần: lỗ + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海边制盐者。Tân Hoa Tự Điển 1.海边制盐者。