滷鹹 lǔ xián · lỗ hàm Hán Việt: lỗ hàm · Pinyin: lǔ xián Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 鹹 (hàm)Pinyinlǔ xiánHán Việtlỗ hàmCấu tạo滷 + 鹹 · lỗ + hàm nghĩa thành phần: lỗ + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即卤盐。见明李时珍《本草纲目.金石母.卤咸》。参见"卤盐"。