滷器

lǔ qì lỗ khí

Hán Việt: lỗ khí · Pinyin: lǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掳掠来的宝器。卤,通"虏"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掳掠来的宝器。卤,通"虏"。