滷子 lǔ zi · lỗ tử Hán Việt: lỗ tử · Pinyin: lǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 子 (tử)Pinyinlǔ ziHán Việtlỗ tửCấu tạo滷 + 子 · lỗ + tử nghĩa thành phần: lỗ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓厚的羹汁。Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚的羹汁。