滷桶

lǔ tǒng lỗ dũng

Hán Việt: lỗ dũng · Pinyin: lǔ tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐场盛卤水的木桶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐场盛卤水的木桶。