滷榡 lǔ sù Pinyin: lǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 榡Pinyinlǔ sùCấu tạo滷 + 榡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大盾。古代用来遮挡刀箭等的武器。卤,通"橹"; 指掌握卤榡的兵。Tân Hoa Tự Điển 1.大盾。古代用来遮挡刀箭等的武器。卤,通"橹"。 2.指掌握卤榡的兵。