榡
Nôm tó
Pinyin: sù · Nôm: tó
Tổng quan
sồi răng ngựa (Quercus dentata)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sù |
|---|---|
| Âm Nôm | tó |
| Quảng Đông | sou3 |
| Nhật Bản | KIJI |
| Chú âm | ㄙㄨˋ |
| Phản thiết | 蘇故切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Nôm
- Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) tó tó xe (nạng chống xe) [Eng: crutch used to support]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 榡sù 1.器物未上油漆等。
Eng
- CC-CEDICT Quercus dentata
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蘇故切,音素。【類篇】器未飾也。通作素。【周禮·槀人·獻素註】形法定爲素。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư