Pinyin:

Tổng quan

sồi răng ngựa (Quercus dentata)

榡墨 · 榡柱 · 榡栏 · 榡梯 · 榡楹 · 榡槛 · 榡橹 · 榡瓦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsou3
Nhật BảnKIJI
Chú âmㄙㄨˋ
Phản thiết蘇故切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榡sù 1.器物未上油漆等。

Eng

  • CC-CEDICT Quercus dentata

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蘇故切,音素。【類篇】器未飾也。通作素。【周禮·槀人·獻素註】形法定爲素。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư