滷氣 lǔ qì · lỗ khí Hán Việt: lỗ khí · Pinyin: lǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 氣 (khí)Pinyinlǔ qìHán Việtlỗ khíCấu tạo滷 + 氣 · lỗ + khí nghĩa thành phần: lỗ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指海水蒸发后产生的不助燃气体。Tân Hoa Tự Điển 1.指海水蒸发后产生的不助燃气体。