滷鹼

lǔ jiǎn lỗ dảm

Hán Việt: lỗ dảm · Pinyin: lǔ jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (dảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"卤鹼"; 石碱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卤鹼"。 2.石碱。