滷舄 lǔ xì · lỗ tích Hán Việt: lỗ tích · Pinyin: lǔ xì Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 舄 (tích)Pinyinlǔ xìHán Việtlỗ tíchCấu tạo滷 + 舄 · lỗ + tích nghĩa thành phần: lỗ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐碱地。Tân Hoa Tự Điển 1.盐碱地。