卦候 guà hòu · quái hậu Hán Việt: quái hậu · Pinyin: guà hòu Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 候 (hậu)Pinyinguà hòuHán Việtquái hậuCấu tạo卦 + 候 · quái + hậu nghĩa thành phần: quái + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以《易》卦与节候相配,称为卦候。Tân Hoa Tự Điển 1.以《易》卦与节候相配,称为卦候。