卦候

guà hòuquái hậu

Hán Việt: quái hậu · Pinyin: guà hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以《易》卦与节候相配,称为卦候。

Cấu tạo: 卦 (quái) + 候 (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以《易》卦与节候相配,称为卦候。

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温