卦卖

guà màiquái mại

Hán Việt: quái mại · Pinyin: guà mài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓自我吹嘘。

Cấu tạo: 卦 (quái) + 賣 (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自我吹嘘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卖主 · 卖乖 · 卖了 · 卖价 · 卖俏 · 卖傻 · 卖出 · 卖力