卦姑
quái cô
Hán Việt: quái cô · Pinyin: guà gū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以占卜算命為業的女子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称以占卜﹑算命等为业的妇女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称以占卜﹑算命等为业的妇女。
Hán Việt: quái cô · Pinyin: guà gū