卦影 quái ảnh Hán Việt: quái ảnh Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 影 (ảnh)Hán Việtquái ảnhCấu tạo卦 + 影 · quái + ảnh nghĩa thành phần: quái + ảnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代用圖畫詩文顯示吉凶禍福的一種占卜術。《五代史平話.周史.卷上》.「費博古且將卦影來檢了,寫著四句詩。」也作「軌革」。