卦攤 quái than Hán Việt: quái than Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 攤 (than)Hán Việtquái thanCấu tạo卦 + 攤 · quái + than nghĩa thành phần: quái + than Nghĩa EngCihui 卦攤 uàtān n. fortune-teller's stall