卦變 guà biàn · quái biến Hán Việt: quái biến · Pinyin: guà biàn Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 變 (biến)Pinyinguà biànHán Việtquái biếnCấu tạo卦 + 變 · quái + biến nghĩa thành phần: quái + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因爻變而引起卦象的變化。占卦者可於互卦之外,兼取變卦的爻象來解釋爻辭。