卦限 guà xiàn · quái hạn Hán Việt: quái hạn · Pinyin: guà xiàn Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 限 (hạn)Pinyinguà xiànHán Việtquái hạnCấu tạo卦 + 限 · quái + hạn nghĩa thành phần: quái + hạn