臥雲

wò yún ngọa vân

Hán Việt: ngọa vân · Pinyin: wò yún

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指隐居。

Eng

  • Cihui 臥雲 òyún n. life of a hermit