臥伏 wò fú · ngọa phục Hán Việt: ngọa phục · Pinyin: wò fú Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 伏 (phục)Pinyinwò fúHán Việtngọa phụcCấu tạo臥 + 伏 · ngọa + phục nghĩa thành phần: ngọa + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趴伏隐藏。Tân Hoa Tự Điển 1.趴伏隐藏。