卧位

wò wèingọa vị

Hán Việt: ngọa vị · Pinyin: wò wèi

Tổng quan

giường nằm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.病人卧在床上的姿式。医疗工作中为诊断和治疗上的需要﹐可使病人采用某种指定的卧位。

Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường nằm
  • Google Alex v6 vị trí nằm
  • Tần suất từ giường nằm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.病人卧在床上的姿式。医疗工作中为诊断和治疗上的需要﹐可使病人采用某种指定的卧位。
  • Kaggle Zh-Vi clinostatism

Eng

  • JMdict lying down (of body)
  • JMdict reclining position
  • JMdict decubitus
  • Cihui berth
  • Tần suất từ clinostatism

ja

  • JMdict 臥位(がい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子