臥位

wò wèi ngọa vị

Hán Việt: ngọa vị · Pinyin: wò wèi

Tổng quan

giường nằm

Cấu tạo: (ngọa) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giường nằm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病人卧在床上的姿式。医疗工作中为诊断和治疗上的需要﹐可使病人采用某种指定的卧位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病人卧在床上的姿式。医疗工作中为诊断和治疗上的需要﹐可使病人采用某种指定的卧位。

Eng

  • CC-CEDICT berth
  • Cihui berth

ja

  • JMdict lying down (of body)|reclining position|decubitus