臥倒

wò dǎo ngọa đảo

Hán Việt: ngọa đảo · Pinyin: wò dǎo

Tổng quan

nằm xuống | ngã xuống đất

Cấu tạo: (ngọa) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm xuống | ngã xuống đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趴下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趴下。

Eng

  • CC-CEDICT to lie down|to drop to the ground
  • Cihui to lie down; to drop to the ground