臥兔

wò tù ngọa thỏ

Hán Việt: ngọa thỏ · Pinyin: wò tù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (thỏ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种皮帽的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种皮帽的俗称。