臥冰 wò bīng · ngọa băng Hán Việt: ngọa băng · Pinyin: wò bīng Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 冰 (băng)Pinyinwò bīngHán Việtngọa băngCấu tạo臥 + 冰 · ngọa + băng nghĩa thành phần: ngọa + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"卧冰求鲤"。EngCihui 臥冰 òbīng v.o. show the greatest filial piety