臥吹 wò chuī · ngọa xuy Hán Việt: ngọa xuy · Pinyin: wò chuī Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 吹 (xuy)Pinyinwò chuīHán Việtngọa xuyCấu tạo臥 + 吹 · ngọa + xuy nghĩa thành phần: ngọa + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横吹。Tân Hoa Tự Điển 1.横吹。