臥處

wò chù ngọa xử

Hán Việt: ngọa xử · Pinyin: wò chù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寝卧之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寝卧之所。