臥姿 ngọa tư Hán Việt: ngọa tư Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 姿 (tư)Hán Việtngọa tưCấu tạo臥 + 姿 · ngọa + tư nghĩa thành phần: ngọa + tư Nghĩa EngCihui 臥姿 òzī* n. <sport> prone/lying position M:¹zhǒng