臥室

wò shì ngọa thất

Hán Việt: ngọa thất · Pinyin: wò shì

Tổng quan

phòng ngủ | LT:間|间

Cấu tạo: (ngọa) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng ngủ | LT:間|间

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人睡覺的房間。《紅樓夢》第六六回:「一進京便病倒在家,請醫調治。聽見湘蓮來了,請進臥室相見。」《文明小史》第二五回:「卻說王總辦送出金子香,回到臥室,檢點來往信札。」也稱為「寢室」、「臥房」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卧于室内。犹卧床; 即卧房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卧于室内。犹卧床。 2.即卧房。

Eng

  • CC-CEDICT bedroom|CL:間|间[jian1]
  • Cihui bedroom; CL:間|间

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寝室 · 睡房