臥射

wò shè ngọa xạ

Hán Việt: ngọa xạ · Pinyin: wò shè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 射击的一种姿势﹐卧倒在地上射击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.射击的一种姿势﹐卧倒在地上射击。

Eng

  • Cihui 臥射 òshè* v. <mil.> fire from prone position