臥遊

wò yóu ngọa du

Hán Việt: ngọa du · Pinyin: wò yóu

Tổng quan

ngoạ du: xem phim ảnh tư liệu, du ký có nội dung sinh động

Cấu tạo: (ngọa) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoạ du: xem phim ảnh tư liệu, du ký có nội dung sinh động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以欣赏山水画代替游山玩水满壁江山作卧游。

Eng

  • Cihui 臥游 òyóu v. <wr.> travel vicariously through books and pictures