臥牛

ngọa ngưu

Hán Việt: ngọa ngưu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (ngưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臥牛 òniú n. 1. a reclining ox 2. <topo.> buttress for a wall M:²zhī