臥瓜

wò guā ngọa qua

Hán Việt: ngọa qua · Pinyin: wò guā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪仗之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪仗之一。