臥甲 wò jiǎ · ngọa giáp Hán Việt: ngọa giáp · Pinyin: wò jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 甲 (giáp)Pinyinwò jiǎHán Việtngọa giápCấu tạo臥 + 甲 · ngọa + giáp nghĩa thành phần: ngọa + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不解甲而卧。有枕戈待敌之意。Tân Hoa Tự Điển 1.不解甲而卧。有枕戈待敌之意。