臥翻

wò fān ngọa phiên

Hán Việt: ngọa phiên · Pinyin: wò fān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"卧番"; 谓将牲畜翻倒(以便屠宰)。多见于元人杂剧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卧番"。 2.谓将牲畜翻倒(以便屠宰)。多见于元人杂剧。