臥落 wò luò · ngọa lạc Hán Việt: ngọa lạc · Pinyin: wò luò Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 落 (lạc)Pinyinwò luòHán Việtngọa lạcCấu tạo臥 + 落 · ngọa + lạc nghĩa thành phần: ngọa + lạc