臥蓐 wò rù · ngọa nhục Hán Việt: ngọa nhục · Pinyin: wò rù Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 蓐 (nhục)Pinyinwò rùHán Việtngọa nhụcCấu tạo臥 + 蓐 · ngọa + nhục nghĩa thành phần: ngọa + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹卧病。Tân Hoa Tự Điển 1.犹卧病。