臥起
ngọa khởi
Hán Việt: ngọa khởi · Pinyin: wò qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寝卧和起身。多指日常生活诸事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寝卧和起身。多指日常生活诸事。
Eng
- Cihui 臥起 òqǐ a.t. things pertaining to daily life
Hán Việt: ngọa khởi · Pinyin: wò qǐ