臥酪

wò lào ngọa lạc

Hán Việt: ngọa lạc · Pinyin: wò lào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持恒温﹑发酵而成的牛﹑羊乳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持恒温﹑发酵而成的牛﹑羊乳。