臥鎮

wò zhèn ngọa trấn

Hán Việt: ngọa trấn · Pinyin: wò zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (trấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹卧治﹐卧护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹卧治﹐卧护。