臥隱 wò yǐn · ngọa ẩn Hán Việt: ngọa ẩn · Pinyin: wò yǐn Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 隱 (ẩn)Pinyinwò yǐnHán Việtngọa ẩnCấu tạo臥 + 隱 · ngọa + ẩn nghĩa thành phần: ngọa + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居。