臥骨

wò gǔ ngọa cốt

Hán Việt: ngọa cốt · Pinyin: wò gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓死于沙场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓死于沙场。