臥鼓

wò gǔ ngọa cổ

Hán Việt: ngọa cổ · Pinyin: wò gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 息鼓。常示无战争﹐或战事已息止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.息鼓。常示无战争﹐或战事已息止。