衛從 wèi cóng · vệ tòng Hán Việt: vệ tòng · Pinyin: wèi cóng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 從 (tòng)Pinyinwèi cóngHán Việtvệ tòngCấu tạo衛 + 從 · vệ + tòng nghĩa thành phần: vệ + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护卫侍从; 护卫侍从之人。Tân Hoa Tự Điển 1.护卫侍从。 2.护卫侍从之人。