衛仗

wèi zhàng vệ trượng

Hán Việt: vệ trượng · Pinyin: wèi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子出行时用以护卫的仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子出行时用以护卫的仪仗。

Eng

  • Cihui 衛仗 èizhàng n. insignia of authority on parade