衛養 wèi yǎng · vệ dưỡng Hán Việt: vệ dưỡng · Pinyin: wèi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 養 (dưỡng)Pinyinwèi yǎngHán Việtvệ dưỡngCấu tạo衛 + 養 · vệ + dưỡng nghĩa thành phần: vệ + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言保护安抚; 犹保养。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言保护安抚。 2.犹保养。