卫城

wèi chéngvệ thành

Hán Việt: vệ thành · Pinyin: wèi chéng

Tổng quan

thành lũy

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phòng thủ
  • Tần suất từ thành lũy , thành phòng thủ
  • Biên soạn 衛城 wèichéng n. acropolis

Eng

  • Cihui citadel; defensive city; acropolis
  • Tần suất từ 衛城 wèichéng n. acropolis

Đức

  • Handedict Akropolis (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫东 · 卫兵 · 卫冕 · 卫国 · 卫士 · 卫尉 · 卫戍 · 卫护