衛子

wèi zi vệ tử

Hán Việt: vệ tử · Pinyin: wèi zi

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驴的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驴的别名。