衛布

wèi bù vệ bố

Hán Việt: vệ bố · Pinyin: wèi bù

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粗布衣服。语出《左传.闵公二年》"卫文公大布之衣,大帛之冠。"杨伯峻注"大布衣﹑大白冠,所以示俭。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指粗布衣服。语出《左传.闵公二年》"卫文公大布之衣,大帛之冠。"杨伯峻注"大布衣﹑大白冠,所以示俭。"