衛慧 wèi huì · vệ tuệ Hán Việt: vệ tuệ · Pinyin: wèi huì Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 慧 (tuệ)Pinyinwèi huìHán Việtvệ tuệCấu tạo衛 + 慧 · vệ + tuệ nghĩa thành phần: vệ + tuệ