衛服 wèi fú · vệ phục Hán Việt: vệ phục · Pinyin: wèi fú Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 服 (phục)Pinyinwèi fúHán Việtvệ phụcCấu tạo衛 + 服 · vệ + phục nghĩa thành phần: vệ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代九服之一。 2.指五服之一。见《书.康诰》。参见"九服"﹑"五服"。