衛氣
vệ khí
Hán Việt: vệ khí · Pinyin: wèi qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。为人体中饮食水谷所化生之精气,具有保卫肌表﹑抗御外邪的作用; 犹养气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。为人体中饮食水谷所化生之精气,具有保卫肌表﹑抗御外邪的作用。 2.犹养气。
Hán Việt: vệ khí · Pinyin: wèi qì